胪举 lú jǔ·lư cử Hán Việt: lư cử · Pinyin: lú jǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.列举。 Cấu tạo: 臚 (lư) + 舉 (cử)Pinyinlú jǔHán Việtlư cửCấu tạo臚 + 舉 · lư + cử nghĩa thành phần: lư + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.列举。 Từ liên quan Gần nghĩa举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡