胪人 lú rén·lư nhân Hán Việt: lư nhân · Pinyin: lú rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即鸿胪。古代主宾客之官。 Cấu tạo: 臚 (lư) + 人 (nhân)Pinyinlú rénHán Việtlư nhânCấu tạo臚 + 人 · lư + nhân nghĩa thành phần: lư + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即鸿胪。古代主宾客之官。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人