臚敘

lú xù lư tự

Hán Việt: lư tự · Pinyin: lú xù

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依次陈述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依次陈述。