臚古 lú gǔ · lư cổ Hán Việt: lư cổ · Pinyin: lú gǔ Tổng quan Cấu tạo: 臚 (lư) + 古 (cổ)Pinyinlú gǔHán Việtlư cổCấu tạo臚 + 古 · lư + cổ nghĩa thành phần: lư + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言考古。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言考古。