臚名

lú míng lư danh

Hán Việt: lư danh · Pinyin: lú míng

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唱名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唱名。