臚呼 lú hū · lư hô Hán Việt: lư hô · Pinyin: lú hū Tổng quan Cấu tạo: 臚 (lư) + 呼 (hô)Pinyinlú hūHán Việtlư hôCấu tạo臚 + 呼 · lư + hô nghĩa thành phần: lư + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹胪唱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹胪唱。