臚情

lú qíng lư tình

Hán Việt: lư tình · Pinyin: lú qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈情。

Eng

  • Cihui 臚情 úqíng v.p. state one's case/situation/predicament