胪断 lư đoạn Hán Việt: lư đoạn Tổng quan Cấu tạo: 胪 (lư) + 断 (đoạn)Hán Việtlư đoạnCấu tạo胪 + 断 · lư + đoạn nghĩa thành phần: lư + đoạn