臚析 lú xī · lư tích Hán Việt: lư tích · Pinyin: lú xī Tổng quan Cấu tạo: 臚 (lư) + 析 (tích)Pinyinlú xīHán Việtlư tíchCấu tạo臚 + 析 · lư + tích nghĩa thành phần: lư + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别剖析。Tân Hoa Tự Điển 1.分别剖析。