臚歡

lú huān lư hoan

Hán Việt: lư hoan · Pinyin: lú huān

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"胪歡"; 歌呼欢腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"胪歡"。 2.歌呼欢腾。

Eng

  • Cihui 臚歡 úhuān v. express joy