臚脹 lú zhàng · lư trướng Hán Việt: lư trướng · Pinyin: lú zhàng Tổng quan Cấu tạo: 臚 (lư) + 脹 (trướng)Pinyinlú zhàngHán Việtlư trướngCấu tạo臚 + 脹 · lư + trướng nghĩa thành phần: lư + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病名。腹胀。Tân Hoa Tự Điển 1.病名。腹胀。