胫如

jìng rúhĩnh như

Hán Việt: hĩnh như · Pinyin: jìng rú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.强直貌。

Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 如 (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.强直貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何