脛如 jìng rú · hĩnh như Hán Việt: hĩnh như · Pinyin: jìng rú Tổng quan Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 如 (như)Pinyinjìng rúHán Việthĩnh nhưCấu tạo脛 + 如 · hĩnh + như nghĩa thành phần: hĩnh + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强直貌。Tân Hoa Tự Điển 1.强直貌。