胫毛 jìng máo·hĩnh mao Hán Việt: hĩnh mao · Pinyin: jìng máo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓物之细微者。犹言一丝一毫﹐多指个人得失。 Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 毛 (mao)Pinyinjìng máoHán Việthĩnh maoCấu tạo脛 + 毛 · hĩnh + mao nghĩa thành phần: hĩnh + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓物之细微者。犹言一丝一毫﹐多指个人得失。 Từ liên quan Gần nghĩa毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发