胫然

jìng ránhĩnh nhiên

Hán Việt: hĩnh nhiên · Pinyin: jìng rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹胫如。

Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹胫如。

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而