胭花 yān huā · yên hoa Hán Việt: yên hoa · Pinyin: yān huā Tổng quan Cấu tạo: 胭 (yên) + 花 (hoa)Pinyinyān huāHán Việtyên hoaCấu tạo胭 + 花 · yên + hoa nghĩa thành phần: yên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"舉花"; 谓浓妆艳抹的女子。旧时特指妓女。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舉花"。 2.谓浓妆艳抹的女子。旧时特指妓女。