胯下
khố hạ
Hán Việt: khố hạ
Tổng quan
Dưới háng.☸
1.兩腿之間。 2.比喻人未顯達前,受人鄙視、嘲弄。參見「胯下之辱」條。《初刻拍案驚奇》卷八:「胯下曾酬一飯金,誰知劇盜有情深?」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Dưới háng.☸
- Biên soạn 胯下 uàxià n. space between the legs
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.兩腿之間。 2.比喻人未顯達前,受人鄙視、嘲弄。參見「胯下之辱」條。《初刻拍案驚奇》卷八:「胯下曾酬一飯金,誰知劇盜有情深?」
Eng
- Cihui 胯下 uàxià n. space between the legs
- Tần suất từ 胯下 uàxià n. space between the legs