胯夫

kuà fūkhố phu

Hán Việt: khố phu · Pinyin: kuà fū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指汉韩信。

Cấu tạo: 胯 (khố) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 胯夫 uàfū n. coward

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉韩信。

Eng

  • Cihui 胯夫 uàfū n. coward

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿