胯衫 kuà shān · khố sam Hán Việt: khố sam · Pinyin: kuà shān Tổng quan Cấu tạo: 胯 (khố) + 衫 (sam)Pinyinkuà shānHán Việtkhố samCấu tạo胯 + 衫 · khố + sam nghĩa thành phần: khố + sam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时宦者之服。亦借指宦者。Tân Hoa Tự Điển 1.古时宦者之服。亦借指宦者。