胯間 kuà jiān·khố gian Hán Việt: khố gian · Pinyin: kuà jiān Tổng quan đũng; háng Cấu tạo: 胯 (khố) + 間 (gian)Pinyinkuà jiānHán Việtkhố gianTừ loạidanhCấu tạo胯 + 間 · khố + gian nghĩa thành phần: khố + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đũng; hángGoogle Alex v6 hángEngCihui crotch; groin Từ liên quan Gần nghĩa胯下 · 胯裆 · 胯襠 · 胯骨 · 間器 · 間或 · 間接 · 間斷