胯間 kuà jiān · khố gian Hán Việt: khố gian · Pinyin: kuà jiān Tổng quan đũng | háng Cấu tạo: 胯 (khố) + 間 (gian)Pinyinkuà jiānHán Việtkhố gianCấu tạo胯 + 間 · khố + gian nghĩa thành phần: khố + gian Nghĩa ViệtCihui đũng | hángEngCC-CEDICT crotch; groinCihui crotch; groin