胯骨

kuà gǔ khố cốt

Hán Việt: khố cốt · Pinyin: kuà gǔ

Tổng quan

xương hông xương hông。髖骨的通稱。

Cấu tạo: (khố) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương hông xương hông。髖骨的通稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構成骨盆的大骨。在軀幹下部,左右各一,由髂骨、坐骨和恥骨所組成。也稱為「髀骨」、「髖骨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 髋骨的通称。

Eng

  • CC-CEDICT hip bone
  • Cihui hip bone