胯骨
khố cốt
Hán Việt: khố cốt · Pinyin: kuà gǔ
Tổng quan
xương hông
髋骨的通称。
構成骨盆的大骨。在軀幹下部,左右各一,由髂骨、坐骨和恥骨所組成。也稱為「髀骨」、「髖骨」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xương hông
- Tần suất từ (giải phẫu) xương chậu; xương hông
- Biên soạn 胯骨 kuàgǔ n. hipbone M:²gēn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 構成骨盆的大骨。在軀幹下部,左右各一,由髂骨、坐骨和恥骨所組成。也稱為「髀骨」、「髖骨」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 髋骨的通称。
Eng
- Cihui hip bone
- Tần suất từ 胯骨 kuàgǔ n. hipbone M:²gēn
Đức
- Handedict Hüftbein (S, Anat)