胰臟

yí zàng di tạng

Hán Việt: di tạng · Pinyin: yí zàng

Tổng quan

tuyến tụy

Cấu tạo: (di) + (tạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến tụy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物消化器官之一。位於胃及十二指腸之間。淡黃色,外觀表面呈顆粒狀,可分泌消化液,經胰管注入十二指腸,以消化食物。亦分泌胰島素及昇糖素等荷爾蒙,主管醣類、蛋白質、脂肪的代謝活動。也稱為「脺臟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胰。

Eng

  • CC-CEDICT pancreas
  • Cihui pancreas