胱氨酸

guāng ān suānQUANG AN TOAN

Hán Việt: QUANG AN TOAN · Pinyin: guāng ān suān

Tổng quan

(hoá học) xystin

新华 · Tân Hoa Đại lục

含有二硫键(—S—S—)的氨基酸,广泛存在于毛、发、骨、角中。

Cấu tạo: 胱 (quang) + 氨 + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xystin
  • Tần suất từ (hoá học) xystin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含有二硫键(—S—S—)的氨基酸,广泛存在于毛、发、骨、角中。

Từ liên quan

Gần nghĩa

胱氨酸尿症 · 胱氨酸血 · 胱氨酰 · 胱氨醇