胲頰

hǎi jiá

Pinyin: hǎi jiá

Tổng quan

Cấu tạo: + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓口头﹐言谈之间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓口头﹐言谈之间。