胲颊 hǎi jiá Pinyin: hǎi jiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓口头﹐言谈之间。 Cấu tạo: 胲 + 頰 (giáp)Pinyinhǎi jiáCấu tạo胲 + 頰 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓口头﹐言谈之间。 Từ liên quan Gần nghĩa頰囊 · 颊囊 · 颊的 · 颊窝 · 颊肌 · 胲1. · 胲2. · 颊上添毫