胳肢窩

gā zhi wō

Pinyin: gā zhi wō

Tổng quan

nách | cũng đọc là | cũng viết 夾肢窩|夹肢窝

Cấu tạo: + (chi) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nách | cũng đọc là | cũng viết 夾肢窩|夹肢窝

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腋下。如:「她把皮包挾在胳肢窩裡。」也作「肐肢窩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腋窝。也作夹肢窝。ɡé。

Eng

  • CC-CEDICT armpit|also pr. [ge1 zhi5 wo1]|also written 夾肢窩|夹肢窝[ga1 zhi5 wo1]
  • Cihui armpit; also pr. ; also written 夾肢窩|夹肢窝