胳肢窝

gā zhi wōCÁCH CHI OA

Hán Việt: CÁCH CHI OA · Pinyin: gā zhi wō

Tổng quan

nách

新华 · Tân Hoa Đại lục

腋窝。也作夹肢窝。ɡé。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

腋下。如:「她把皮包挾在胳肢窩裡。」也作「肐肢窩」。

Cấu tạo: 胳 + 肢 (chi) + 窩 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng đọc là
  • Cihui cũng viết 夾肢窩
  • Cihui 夹肢窝
  • Tần suất từ nách , cũng đọc là [gē zhi wō] , cũng viết 夾肢窩, 夹肢窝[gā zhi wō]
  • Biên soạn armpit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腋下。如:「她把皮包挾在胳肢窩裡。」也作「肐肢窩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腋窝。也作夹肢窝。ɡé。

Eng

  • Cihui armpit; also pr.; also written 夾肢窩; 夹肢窝
  • Tần suất từ n. <coll.> armpit

Đức

  • Handedict Achselhöhle

Từ liên quan

Gần nghĩa

胳肢窝儿 · 胳肢