胳膊肘 gē bo zhǒu Pinyin: gē bo zhǒu Tổng quan khuỷu tay Cấu tạo: 胳 + 膊 (bác) + 肘 (trửu)Pinyingē bo zhǒuCấu tạo胳 + 膊 + 肘 Nghĩa ViệtCihui khuỷu tayEngCC-CEDICT elbowCihui elbow