胴體

dòng tǐ đỗng thể

Hán Việt: đỗng thể · Pinyin: dòng tǐ

Tổng quan

xác | cơ thể trần truồng

Cấu tạo: (đỗng) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác | cơ thể trần truồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.赤裸的身軀。如:「那畫中的胴體勾勒得栩栩如生。」_x000D_ 2.人或動物的軀幹。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躯干,特指牲畜屠宰后,除去头、尾、四肢、内脏等剩下的部分; 指人的躯体。
  • Tân Hoa Tự Điển ①躯干,特指牲畜屠宰后,除去头、尾、四肢、内脏等剩下的部分。②指人的躯体。

Eng

  • CC-CEDICT carcass|naked body
  • Cihui carcass; naked body

ja

  • JMdict trunk|torso|body|body (of an aircraft)|fuselage