胴甲目 đỗng giáp mục Hán Việt: đỗng giáp mục Tổng quan Cấu tạo: 胴 (đỗng) + 甲 (giáp) + 目 (mục)Hán Việtđỗng giáp mụcCấu tạo胴 + 甲 + 目 · đỗng + giáp + mục nghĩa thành phần: đỗng + giáp + mục