胴肛

dòng gāng đỗng giang

Hán Việt: đỗng giang · Pinyin: dòng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肛门的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肛门的俗称。