胴部 dòng bù · đỗng bộ Hán Việt: đỗng bộ · Pinyin: dòng bù Tổng quan Cấu tạo: 胴 (đỗng) + 部 (bộ)Pinyindòng bùHán Việtđỗng bộCấu tạo胴 + 部 · đỗng + bộ nghĩa thành phần: đỗng + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指躯体。Tân Hoa Tự Điển 1.指躯体。jaJMdict torso|body|trunk