胶体

jiāo tǐgiao thể

Hán Việt: giao thể · Pinyin: jiāo tǐ

Tổng quan

chất keo

新华 · Tân Hoa Đại lục

呈胶态的物质。由极微小的粒子(1-100纳米)单独形成(如橡胶)或分散在介质中形成。

Cấu tạo: 膠 (giao) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất keo
  • Google Alex v6 keo
  • Tần suất từ chất keo
  • Biên soạn 膠體 iāotǐ n. <chem.> colloid

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈胶态的物质。由极微小的粒子(1-100纳米)单独形成(如橡胶)或分散在介质中形成。

Eng

  • Cihui colloid
  • Tần suất từ 膠體 iāotǐ n. <chem.> colloid

Đức

  • Handedict Kolloid (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶体悬液 · 胶体溶液 · 体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内