膠捲兒 giao quyển nhi Hán Việt: giao quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 捲 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtgiao quyển nhiCấu tạo膠 + 捲 + 兒 · giao + quyển + nhi nghĩa thành phần: giao + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 膠卷兒 iāojuǎnr ►See jiāojuǎn