胶囊旅馆

jiāo náng lǔ: guǎngiao nang lữ quán

Hán Việt: giao nang lữ quán · Pinyin: jiāo náng lǔ: guǎn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【膠囊旅館・胶囊旅馆】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "capsule hotel"]]]}]

Cấu tạo: 膠 (giao) + 囊 (nang) + 旅 (lữ) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khách sạn con nhộng

Eng

  • Cihui capsule hotel

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅馆房间 · 胶囊酒店 · 旅馆经营者 · 旅馆主人 · 旅馆经理 · 旅馆老板 · 旅馆设备 · 膠囊旅館