旅館經理

lǚguǎn jīnglǐ lữ quán kinh lí

Hán Việt: lữ quán kinh lí · Pinyin: lǚguǎn jīnglǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (quán) + (kinh) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hotelier