膠姆糖
giao mỗ đường
Hán Việt: giao mỗ đường · Pinyin: jiāo mǔ táng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.口香糖。胶姆﹐英语gum的译音。参见"口香糖"。
Eng
- Cihui 膠姆糖 iāomǔtáng n. chewing gum M:¹tiáo/¹kē/²kuài
Hán Việt: giao mỗ đường · Pinyin: jiāo mǔ táng