膠接接頭 jiāo jiē jiē tóu · giao tiếp tiếp đầu Hán Việt: giao tiếp tiếp đầu · Pinyin: jiāo jiē jiē tóu Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 接 (tiếp) + 接 (tiếp) + 頭 (đầu)Pinyinjiāo jiē jiē tóuHán Việtgiao tiếp tiếp đầuCấu tạo膠 + 接 + 接 + 頭 · giao + tiếp + tiếp + đầu nghĩa thành phần: giao + tiếp + tiếp + đầu