膠水兒 giao thủy nhi Hán Việt: giao thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việtgiao thủy nhiCấu tạo膠 + 水 + 兒 · giao + thủy + nhi nghĩa thành phần: giao + thủy + nhi Nghĩa EngCihui 膠水兒 iāoshuǐr ►See ²jiāoshuǐ