膠水的 giao thủy đích Hán Việt: giao thủy đích Tổng quan như hồ, dính như hồ Cấu tạo: 膠 (giao) + 水 (thủy) + 的 (đích)Hán Việtgiao thủy đíchCấu tạo膠 + 水 + 的 · giao + thủy + đích nghĩa thành phần: giao + thủy + đích Nghĩa ViệtCihui như hồ, dính như hồ