膠漆契 jiāo qī qì · giao tất khế Hán Việt: giao tất khế · Pinyin: jiāo qī qì Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 漆 (tất) + 契 (khế)Pinyinjiāo qī qìHán Việtgiao tất khếCấu tạo膠 + 漆 + 契 · giao + tất + khế nghĩa thành phần: giao + tất + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言胶漆交。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言胶漆交。