胶片工业 jiāo piàn gōng yè·giao phiến công nghiệp Hán Việt: giao phiến công nghiệp · Pinyin: jiāo piàn gōng yè Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 片 (phiến) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Pinyinjiāo piàn gōng yèHán Việtgiao phiến công nghiệpCấu tạo膠 + 片 + 工 + 業 · giao + phiến + công + nghiệp nghĩa thành phần: giao + phiến + công + nghiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công nghiệp phimĐứcHandedict Fotoindustrie Từ liên quan Gần nghĩa工业主义 · 工业园区 · 工业大学 · 工业学校 · 工业成品 · 工业技术 · 工业旅游 · 工业设计