膠狀物

jiāo zhuàng wù giao trạng vật

Hán Việt: giao trạng vật · Pinyin: jiāo zhuàng wù

Tổng quan

thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch, đánh cho nhừ tử, đông lại; làm cho đông lại

Cấu tạo: (giao) + (trạng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch, đánh cho nhừ tử, đông lại; làm cho đông lại