膠皮帶 jiāo pí dài · giao bì đái Hán Việt: giao bì đái · Pinyin: jiāo pí dài Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 皮 (bì) + 帶 (đái)Pinyinjiāo pí dàiHán Việtgiao bì đáiCấu tạo膠 + 皮 + 帶 · giao + bì + đái nghĩa thành phần: giao + bì + đái Nghĩa EngCihui 膠皮帶 iāopídài n. rubber belt M:¹tiáo/²gēn