膠皮輪子 giao bì luân tử Hán Việt: giao bì luân tử Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 皮 (bì) + 輪 (luân) + 子 (tử)Hán Việtgiao bì luân tửCấu tạo膠 + 皮 + 輪 + 子 · giao + bì + luân + tử nghĩa thành phần: giao + bì + luân + tử Nghĩa EngCihui 膠皮輪子 iāopílúnzi ►See jiāopílún