膠着地 giao trứ địa Hán Việt: giao trứ địa Tổng quan xem adhesive Cấu tạo: 膠 (giao) + 着 (trứ) + 地 (địa)Hán Việtgiao trứ địaCấu tạo膠 + 着 + 地 · giao + trứ + địa nghĩa thành phần: giao + trứ + địa Nghĩa ViệtCihui xem adhesive