膠着法

giao trứ pháp

Hán Việt: giao trứ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (trứ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膠著法 iāozhuófǎ n. <lg.> agglutination