膠着語 giao trứ ngữ Hán Việt: giao trứ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 着 (trứ) + 語 (ngữ)Hán Việtgiao trứ ngữCấu tạo膠 + 着 + 語 · giao + trứ + ngữ nghĩa thành phần: giao + trứ + ngữ Nghĩa EngCihui 膠著語 iāozhuóyǔ n. agglutinative language||►See also jiāozheyǔ