膠粒化 giao lạp hóa Hán Việt: giao lạp hóa Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 粒 (lạp) + 化 (hóa)Hán Việtgiao lạp hóaCấu tạo膠 + 粒 + 化 · giao + lạp + hóa nghĩa thành phần: giao + lạp + hóa