胶花 giao hoa Hán Việt: giao hoa Tổng quan hoa giả; hoa nhựa。一種人造的假花。 Cấu tạo: 胶 (giao) + 花 (hoa)Hán Việtgiao hoaCấu tạo胶 + 花 · giao + hoa nghĩa thành phần: giao + hoa Nghĩa ViệtCihui hoa giả; hoa nhựa。一種人造的假花。