质素

zhì sùchất tố

Hán Việt: chất tố · Pinyin: zhì sù

Tổng quan

chất lượng (cao)

新华 · Tân Hoa Đại lục

素质➋。

Cấu tạo: 質 (chất) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất lượng
  • Tần suất từ chất lượng (cao)
  • Biên soạn 質素 zhìsù n. 1. quality 2. factor; element ◆attr. simple; plain

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 素质➋。

Eng

  • JMdict simple
  • JMdict plain
  • JMdict modest
  • JMdict frugal
  • JMdict reserved
  • Cihui (high) quality
  • Tần suất từ 質素 zhìsù n. 1. quality 2. factor; element ◆attr. simple; plain

Đức

  • Handedict Beschaffenheit

ja

  • JMdict 質素(しっそ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

素交 · 素人 · 素具 · 素养 · 素净 · 素勤 · 素女 · 素娥