質素
chất tố
Hán Việt: chất tố · Pinyin: zhì sù
Tổng quan
chất lượng (cao)
Nghĩa
Việt
- Cihui chất lượng (cao)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 素质➋。
Eng
- CC-CEDICT (high) quality
- Cihui (high) quality
ja
- JMdict simple|plain|modest|frugal|reserved