胸中
hung trung
Hán Việt: hung trung · Pinyin: xiōng zhōng
Tổng quan
tâm trí của một người
Nghĩa
Việt
- Cihui tâm trí của một người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心中。多指人的思想境界或精神状态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心中。多指人的思想境界或精神状态。
Eng
- CC-CEDICT one's mind
- Cihui one's mind
ja
- JMdict one's heart|one's mind|one's intentions