胸中

xiōng zhōnghung trung

Hán Việt: hung trung · Pinyin: xiōng zhōng

Tổng quan

tâm trí của một người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.心中。多指人的思想境界或精神状态。

Cấu tạo: 胸 (hung) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm trí
  • VietPhrases trong lồng ngực
  • Tần suất từ tâm trí của một người; hung trung/hung trúng: trong lồng ngực; trong lồng ngực
  • Biên soạn 胸中 iōngzhōng p.w. (in) one's mind/heart

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.心中。多指人的思想境界或精神状态。

Eng

  • JMdict one's heart
  • JMdict one's mind
  • JMdict one's intentions
  • Cihui one's mind
  • Tần suất từ 胸中 iōngzhōng p.w. (in) one's mind/heart

ja

  • JMdict 胸中(きょうちゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胸中甲兵 · 胸中鳞甲 · 胸中有数 · 胸中无数 · 胸中有數 · 中专 · 中东 · 中中